in good spirits
Định nghĩa
- Cụm từ (trạng ngữ):
- Vui vẻ, phấn chấn: "in good spirits" mô tả trạng thái tinh thần tốt, vui vẻ, lạc quan, không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi khó khăn hay chỉ trích. Cụm từ này thường dùng để chỉ ai đó đang có tâm trạng thoải mái, tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đón nhận mọi lời chỉ trích của anh ta một cách vui vẻ, không hề nao núng.)
- (Mặc dù thời tiết mưa, lũ trẻ vẫn rất vui vẻ.)
- (Anh ấy vẫn giữ tinh thần phấn chấn sau khi thua trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in good spirits" + động từ chỉ phản ứng: Thường đi kèm với các động từ như "take", "remain", "be" để nhấn mạnh khả năng giữ tâm trạng tốt trong tình huống khó khăn.
- She took the bad news in good spirits. (Cô ấy đón nhận tin xấu một cách vui vẻ.)
- "in good spirits" như một trạng thái kéo dài: Có thể dùng để miêu tả một người luôn lạc quan.
- He is always in good spirits, no matter what happens. (Anh ấy luôn vui vẻ, bất kể chuyện gì xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- In high spirits (cụm từ): tinh thần rất cao, hứng khởi.
- The team was in high spirits after winning the championship. (Đội bóng rất hứng khởi sau khi giành chức vô địch.)
- In low spirits (cụm từ): tinh thần thấp, buồn bã (trái nghĩa).
- He was in low spirits after hearing the bad news. (Anh ấy buồn bã sau khi nghe tin xấu.)
- Good-humored (adj): vui tính, hài hước.
- She is a good-humored person. (Cô ấy là người vui tính.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn khởi.
- Optimistic: lạc quan.
- Lighthearted: thoải mái, nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in good spirits", nhưng có thể dùng "keep up" để duy trì trạng thái này.
- Try to keep up your good spirits. (Cố gắng giữ tinh thần vui vẻ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Take something in stride: đón nhận điều gì một cách bình tĩnh, không bị ảnh hưởng (gần nghĩa với "in good spirits" khi dùng với "take").
- She took the criticism in stride. (Cô ấy đón nhận lời chỉ trích một cách bình tĩnh.)